防損

fáng sǔn phòng tổn

Hán Việt: phòng tổn · Pinyin: fáng sǔn

Tổng quan

ngăn ngừa tổn thất

Cấu tạo: (phòng) + (tổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngăn ngừa tổn thất

Eng

  • CC-CEDICT loss prevention
  • Cihui loss prevention