防撞 fáng zhuàng · phòng chàng Hán Việt: phòng chàng · Pinyin: fáng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 撞 (chàng)Pinyinfáng zhuàngHán Việtphòng chàngCấu tạo防 + 撞 · phòng + chàng nghĩa thành phần: phòng + chàng