防拟 phòng nghĩ Hán Việt: phòng nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 拟 (nghĩ)Hán Việtphòng nghĩCấu tạo防 + 拟 · phòng + nghĩ nghĩa thành phần: phòng + nghĩ