防救 phòng cứu Hán Việt: phòng cứu Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 救 (cứu)Hán Việtphòng cứuCấu tạo防 + 救 · phòng + cứu nghĩa thành phần: phòng + cứu