防旱
phòng hạn
Hán Việt: phòng hạn
Tổng quan
chống hạn; phòng hạn。防備天旱成災。
Nghĩa
Việt
- Cihui chống hạn; phòng hạn。防備天旱成災。
Eng
- Cihui 防旱 ánghàn* v.o. guard against drought
Hán Việt: phòng hạn
chống hạn; phòng hạn。防備天旱成災。