防曬油
phòng sái du
Hán Việt: phòng sái du · Pinyin: fáng shài yóu
Tổng quan
kem chống nắng | chống nắng
Nghĩa
Việt
- Cihui kem chống nắng | chống nắng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種塗在皮膚上、可防止因日晒而破壞皮膚的油脂物。
Eng
- CC-CEDICT sunscreen|sunblock
- Cihui sunscreen; sunblock