防曬液 fáng shài yè · phòng sái dịch Hán Việt: phòng sái dịch · Pinyin: fáng shài yè Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 曬 (sái) + 液 (dịch)Pinyinfáng shài yèHán Việtphòng sái dịchCấu tạo防 + 曬 + 液 · phòng + sái + dịch nghĩa thành phần: phòng + sái + dịch