防暑

fáng shǔ phòng thử

Hán Việt: phòng thử · Pinyin: fáng shǔ

Tổng quan

đề phòng trúng gió。防止受到暑熱的侵害;預防中暑。 防暑茶 trà chống cảm nắng. 防暑降溫 hạ nhiệt để phòng nóng bức.

Cấu tạo: (phòng) + (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đề phòng trúng gió。防止受到暑熱的侵害;預防中暑。 防暑茶 trà chống cảm nắng. 防暑降溫 hạ nhiệt để phòng nóng bức.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 防止受到暑热的侵害;预防中暑:~茶|~降温。

Eng

  • Cihui 防暑 ángshǔ* n./v.o. heatstroke/sunstroke prevention

ja

  • JMdict protection against heat