防暴

fáng bào phòng bạo

Hán Việt: phòng bạo · Pinyin: fáng bào

Tổng quan

kiểm soát bạo loạn | chống bạo động

Cấu tạo: (phòng) + (bạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm soát bạo loạn | chống bạo động

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 防止暴力或暴动:~术|~警察|~武器。

Eng

  • CC-CEDICT to suppress a riot|riot control
  • Cihui to suppress a riot; riot control