防松 fáng sōng · phòng tùng Hán Việt: phòng tùng · Pinyin: fáng sōng Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 松 (tùng)Pinyinfáng sōngHán Việtphòng tùngCấu tạo防 + 松 · phòng + tùng nghĩa thành phần: phòng + tùng