防柵 phòng sách Hán Việt: phòng sách Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 柵 (sách)Hán Việtphòng sáchCấu tạo防 + 柵 · phòng + sách nghĩa thành phần: phòng + sách Nghĩa EngCihui 防柵 ángzhà n. barricade; fence M:¹shàn