防核

fáng hé phòng hạch

Hán Việt: phòng hạch · Pinyin: fáng hé

Tổng quan

phòng thủ hạt nhân | chống hạt nhân (công trình)

Cấu tạo: (phòng) + (hạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng thủ hạt nhân | chống hạt nhân (công trình)

Eng

  • CC-CEDICT nuclear defense|anti-nuclear (installation)
  • Cihui nuclear defense; anti-nuclear (installation)