防水
phòng thủy
Hán Việt: phòng thủy · Pinyin: fáng shuǐ
Tổng quan
chống nước
Nghĩa
Việt
- Cihui chống nước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 防止水的浸入。《史記.卷四.周本紀》:「防民之口,甚於防水,水壅而潰,傷人必多,民亦如之。」
Eng
- CC-CEDICT waterproof
- Cihui waterproof
ja
- JMdict waterproofing|making watertight