防污 fáng wū · phòng ô Hán Việt: phòng ô · Pinyin: fáng wū Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 污 (ô)Pinyinfáng wūHán Việtphòng ôCấu tạo防 + 污 · phòng + ô nghĩa thành phần: phòng + ô