防滲 fáng shèn · phòng sấm Hán Việt: phòng sấm · Pinyin: fáng shèn Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 滲 (sấm)Pinyinfáng shènHán Việtphòng sấmCấu tạo防 + 滲 · phòng + sấm nghĩa thành phần: phòng + sấm