防溼 phòng thấp Hán Việt: phòng thấp Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 溼 (thấp)Hán Việtphòng thấpCấu tạo防 + 溼 · phòng + thấp nghĩa thành phần: phòng + thấp Nghĩa EngCihui 防濕 ángshī v.o. prevent from getting wet ◆attr. waterproof