防滑

fáng huá phòng hoạt

Hán Việt: phòng hoạt · Pinyin: fáng huá

Tổng quan

chống trượt | chống trơn

Cấu tạo: (phòng) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chống trượt | chống trơn

Eng

  • CC-CEDICT antiskid|slip resistant
  • Cihui antiskid; slip resistant