防滑劑 phòng hoạt tề Hán Việt: phòng hoạt tề Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 滑 (hoạt) + 劑 (tề)Hán Việtphòng hoạt tềCấu tạo防 + 滑 + 劑 · phòng + hoạt + tề nghĩa thành phần: phòng + hoạt + tề