防滴 phòng tích Hán Việt: phòng tích Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 滴 (tích)Hán Việtphòng tíchCấu tạo防 + 滴 · phòng + tích nghĩa thành phần: phòng + tích Nghĩa jaJMdict protection against drops of water