防潛 phòng tiềm Hán Việt: phòng tiềm Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 潛 (tiềm)Hán Việtphòng tiềmCấu tạo防 + 潛 · phòng + tiềm nghĩa thành phần: phòng + tiềm Nghĩa EngCihui 防潛 fángqián attr. anti-submarine