防潮劑 fáng cháo jì · phòng triều tề Hán Việt: phòng triều tề · Pinyin: fáng cháo jì Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 潮 (triều) + 劑 (tề)Pinyinfáng cháo jìHán Việtphòng triều tềCấu tạo防 + 潮 + 劑 · phòng + triều + tề nghĩa thành phần: phòng + triều + tề