防澇

fáng làophòng lạo

Hán Việt: phòng lạo · Pinyin: fáng lào

Tổng quan

phòng lụt

新华 · Tân Hoa Đại lục

防止土地、庄稼因雨水过多而被淹。

Cấu tạo: 防 (phòng) + 澇 (lạo)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn prevent waterlogging

Eng

  • Cihui 防澇 ánglào v.o. prevent waterlogging

Từ liên quan

Gần nghĩa

涝害 · 涝灾 · 涝的 · 澇害 · 澇災 · 防偽 · 防備 · 防凍