防火
phòng hỏa
Hán Việt: phòng hỏa · Pinyin: fáng huǒ
Tổng quan
chống cháy găn ngừa nạn cháy nhà — Sắp đặt sẵn để chống nạn cháy nhà. phòng hoả phòng hoả ☆Ngăn ngừa nạn cháy nhà — Sắp đặt sẵn để chống nạn cháy nhà.
Nghĩa
Việt
- Cihui chống cháy găn ngừa nạn cháy nhà — Sắp đặt sẵn để chống nạn cháy nhà. phòng hoả phòng hoả ☆Ngăn ngừa nạn cháy nhà — Sắp đặt sẵn để chống nạn cháy nhà.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.預防火災發生。如:「做好防火工作,才能確保居住安全。」 2.耐火、耐住燃燒。如:「防火建材」。
Eng
- CC-CEDICT to protect against fire
- Cihui to protect against fire
ja
- JMdict fire prevention|fire control|fireproofing