防爆

fáng bào phòng bạo

Hán Việt: phòng bạo · Pinyin: fáng bào

Tổng quan

phòng ngừa bạo lực: phòng chống bạo động/đề phòng bạo động/chống bạo loạn/chịu lửa/chống lửa

Cấu tạo: (phòng) + (bạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng ngừa bạo lực: phòng chống bạo động/đề phòng bạo động/chống bạo loạn/chịu lửa/chống lửa

Eng

  • Cihui 防爆 fángbào attr. 1. flameproof 2. antiblast