防病

phòng bệnh

Hán Việt: phòng bệnh

Tổng quan

găn ngừa sự đau ốm. phòng bệnh phòng bệnh ☆Ngăn ngừa sự đau ốm.

Cấu tạo: (phòng) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui găn ngừa sự đau ốm. phòng bệnh phòng bệnh ☆Ngăn ngừa sự đau ốm.

Eng

  • Cihui 防病 ángbìng v.o. prevent disease