防癆 phòng lao Hán Việt: phòng lao Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 癆 (lao)Hán Việtphòng laoCấu tạo防 + 癆 · phòng + lao nghĩa thành phần: phòng + lao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 癆,結核病俗稱。「防癆」,預防結核病發生及傳染。如:「防癆協會」。EngCihui 防癆 ángláo* n. tuberculosis prevention; TB control