防癌

phòng nham

Hán Việt: phòng nham

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (nham)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 預防惡性腫瘤發生。如:「良好的生活習慣及定時健康檢查,是防癌的最好方法。」

Eng

  • Cihui 防癌 áng'ái v.o. prevent cancer