防皺 fáng zhòu · phòng trứu Hán Việt: phòng trứu · Pinyin: fáng zhòu Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 皺 (trứu)Pinyinfáng zhòuHán Việtphòng trứuCấu tạo防 + 皺 · phòng + trứu nghĩa thành phần: phòng + trứu