防磁
phòng từ
Hán Việt: phòng từ · Pinyin: fáng cí
Tổng quan
chống từ tính
Nghĩa
Việt
- Cihui chống từ tính
Eng
- CC-CEDICT antimagnetic
- Cihui 防磁 ángcí v.o. <phy.> protect against magnetization; be antimagnetic
Hán Việt: phòng từ · Pinyin: fáng cí
chống từ tính