防縮 phòng súc Hán Việt: phòng súc Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 縮 (súc)Hán Việtphòng súcCấu tạo防 + 縮 · phòng + súc nghĩa thành phần: phòng + súc Nghĩa EngCihui 防縮 ángsuō v.o. <txtl.> be shrinkproofjaJMdict shrinkproof