防老

fáng lǎo phòng lão

Hán Việt: phòng lão · Pinyin: fáng lǎo

Tổng quan

dưỡng già: dưỡng lão

Cấu tạo: (phòng) + (lão)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dưỡng già: dưỡng lão

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 預作老年時的生計。如:「養兒防老」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 防备年老时供养无着:~钱|完善养老保险制度,改变养儿~的旧观念。

Eng

  • Cihui 防老 fánglǎo v.o. prepare for retirement ◆attr. antiaging