防老劑 phòng lão tề Hán Việt: phòng lão tề Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 老 (lão) + 劑 (tề)Hán Việtphòng lão tềCấu tạo防 + 老 + 劑 · phòng + lão + tề nghĩa thành phần: phòng + lão + tề