防腐劑
phòng hủ tề
Hán Việt: phòng hủ tề · Pinyin: fáng fǔ jì
Tổng quan
chất bảo quản | chống nhiễm khuẩn
Nghĩa
Việt
- Cihui chất bảo quản | chống nhiễm khuẩn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 是指一種用於抑制細菌生長或殺死細菌,以防止腐敗的藥劑。常用於食品、藥品、化妝品、顏料、生物標本等,可以延長其貯存期限。也稱為「保存劑」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抑制或阻止微生物在有机物中生长繁殖的药剂,能防止有机物的腐烂。如硼砂、甲醛、苯甲酸等。
Eng
- CC-CEDICT preservative|antiseptic
- Cihui preservative; antiseptic