防荒 phòng hoang Hán Việt: phòng hoang Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 荒 (hoang)Hán Việtphòng hoangCấu tạo防 + 荒 · phòng + hoang nghĩa thành phần: phòng + hoang Nghĩa EngCihui 防荒 fánghuāng v.o. provide against famine (by storing grain)