防蟲

phòng trùng

Hán Việt: phòng trùng

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (trùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 防蟲 ángchóng* n. pest control

ja

  • JMdict protection from insects|insect repellence