防蚊劑 phòng văn tề Hán Việt: phòng văn tề Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 蚊 (văn) + 劑 (tề)Hán Việtphòng văn tềCấu tạo防 + 蚊 + 劑 · phòng + văn + tề nghĩa thành phần: phòng + văn + tề