防衰劑 phòng suy tề Hán Việt: phòng suy tề Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 衰 (suy) + 劑 (tề)Hán Việtphòng suy tềCấu tạo防 + 衰 + 劑 · phòng + suy + tề nghĩa thành phần: phòng + suy + tề