防變 phòng biến Hán Việt: phòng biến Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 變 (biến)Hán Việtphòng biếnCấu tạo防 + 變 · phòng + biến nghĩa thành phần: phòng + biến Nghĩa EngCihui 防變 ángbiàn v.o. get ready for any emergency