防贼 phòng tặc Hán Việt: phòng tặc Tổng quan phòng trộm; chống trộm。不遭被盜危險的:抗盜賊的。 Cấu tạo: 防 (phòng) + 贼 (tặc)Hán Việtphòng tặcCấu tạo防 + 贼 · phòng + tặc nghĩa thành phần: phòng + tặc Nghĩa ViệtCihui phòng trộm; chống trộm。不遭被盜危險的:抗盜賊的。