防避

fáng bì phòng tị

Hán Việt: phòng tị · Pinyin: fáng bì

Tổng quan

bảo vệ

Cấu tạo: (phòng) + (tị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo vệ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 預先迴避、躲開。《紅樓夢》第三四回:「君子防未然,不如這會子防避的為是。太太事情多,一時固然想不到。」

Eng

  • CC-CEDICT protection
  • Cihui protection