防那

phòng na

Hán Việt: phòng na

Tổng quan

phòng na (雜語)譯曰裁縫女。可洪音義十一上曰:「防那此云女,刺繡裁縫等業也。」梵Vāna。☸

Cấu tạo: (phòng) + (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng na (雜語)譯曰裁縫女。可洪音義十一上曰:「防那此云女,刺繡裁縫等業也。」梵Vāna。☸