防酵劑 phòng diếu tề Hán Việt: phòng diếu tề Tổng quan chất kháng men Cấu tạo: 防 (phòng) + 酵 (diếu) + 劑 (tề)Hán Việtphòng diếu tềCấu tạo防 + 酵 + 劑 · phòng + diếu + tề nghĩa thành phần: phòng + diếu + tề Nghĩa ViệtCihui chất kháng men