防銹
phòng tú
Hán Việt: phòng tú · Pinyin: fáng xiù
Tổng quan
chống gỉ | chống ăn mòn
Nghĩa
Việt
- Cihui chống gỉ | chống ăn mòn
Eng
- CC-CEDICT to prevent rust; to resist rusting
- Cihui 防鏽 ángxiù* v.o. prevent rust
ja
- JMdict rustproofing