防長
phòng trường
Hán Việt: phòng trường · Pinyin: fáng zhǎng
Tổng quan
viết tắt của 國防部長|国防部长, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng
Nghĩa
Việt
- Cihui viết tắt của 國防部長|国防部长, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng
Eng
- CC-CEDICT abbr. for 國防部長|国防部长[guo2 fang2 bu4 zhang3], Minister of Defense
- Cihui abbr. for 國防部長|国防部长, Minister of Defense