防阻

phòng trở

Hán Việt: phòng trở

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (trở)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 防備阻止。如:「警方加強臨檢,防阻不法分子聚眾滋事。」

Eng

  • Cihui 防阻 ángzǔ v. prevent and stop