防限 phòng hạn Hán Việt: phòng hạn Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 限 (hạn)Hán Việtphòng hạnCấu tạo防 + 限 · phòng + hạn nghĩa thành phần: phòng + hạn