防雨 fáng yǔ · phòng vũ Hán Việt: phòng vũ · Pinyin: fáng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 雨 (vũ)Pinyinfáng yǔHán Việtphòng vũCấu tạo防 + 雨 · phòng + vũ nghĩa thành phần: phòng + vũ Nghĩa EngCihui 防雨 ángyǔ v.o. be rain-proofjaJMdict protection against rain|rainproof|raintight