防黴
phòng mi
Hán Việt: phòng mi · Pinyin: fáng méi
Tổng quan
chống mốc | chống nấm mốc
Nghĩa
Việt
- Cihui chống mốc | chống nấm mốc
Eng
- CC-CEDICT to inhibit mold|mold-proof|mildew-proof
- Cihui to inhibit mold; mold-proof; mildew-proof