防非止恶

phòng phi chỉ ác

Hán Việt: phòng phi chỉ ác

Tổng quan

phòng phi chỉ ác (術語)防非法止惡事。戒律止持門之方面也。☸

Cấu tạo: (phòng) + (phi) + (chỉ) + (ác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng phi chỉ ác (術語)防非法止惡事。戒律止持門之方面也。☸