防風物 phòng phong vật Hán Việt: phòng phong vật Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 風 (phong) + 物 (vật)Hán Việtphòng phong vậtCấu tạo防 + 風 + 物 · phòng + phong + vật nghĩa thành phần: phòng + phong + vật